Chữ 迷 mê · lạc, bối rối
Kanji N3 · 9 nét · bộ 辵 (đi) · On メイ · Kun まよ(う)
Luyện viết chữ 迷
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 迷
Cách đọc
- Âm On
- メイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- まよ(う)(đứng một mình)
Nghĩa
lạc, bối rối
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
迷惑
めいわく — sự phiền hà
迷う
まよう — lạc (đường)
迷子
まいご — trẻ lạc
迷信
めいしん — mê tín
Câu ví dụ
うるさくてめいわくをかけました。
Tôi ồn ào làm phiền mọi người.
道にまよってしまいました。
Tôi lỡ bị lạc đường.
