Chữ 迎 nghênh · đón, nghênh tiếp
Kanji N3 · 7 nét · bộ 辵 (đi) · On ゲイ · Kun むか(える)
Luyện viết chữ 迎
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 迎
Cách đọc
- Âm On
- ゲイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- むか(える)(đứng một mình)
Nghĩa
đón, nghênh tiếp
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
迎える
むかえる — Đón, tiếp đón
歓迎
かんげい — chào đón
迎え
むかえ — đón
出迎え
でむかえ — đón
Câu ví dụ
彼女は友人を迎える為に玄関へ行った。
Cô ấy ra cửa đón bạn.
みんなで新しい人をかんげいしました。
Mọi người chào đón người mới.
