Chữ 姉 tỉ · chị gái
Kanji N4 · 8 nét · bộ 女 (phụ nữ) · On シ · Kun あね・はは
Luyện viết chữ 姉
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 姉
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あね・はは(đứng một mình)
Nghĩa
chị gái
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
姉
あね — Chị gái
お姉さん
おねえさん — chị gái
姉妹
しまい — chị em
従姉妹
いとこ — chị em họ
Câu ví dụ
あねとえきへいきます。
Tôi đi ra ga với chị gái.
彼女はトムのお姉さんです。
Cô ấy là chị gái của Tom.
