Chữ 娘 nương · con gái, cô gái
Kanji N3 · 10 nét · bộ 女 (phụ nữ) · On ジョウ · Kun むすめ・こ
Luyện viết chữ 娘
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 娘
Cách đọc
- Âm On
- ジョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- むすめ・こ(đứng một mình)
Nghĩa
con gái, cô gái
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
娘
むすめ — con gái
Câu ví dụ
むすめは学校に行きました。
Con gái tôi đã đi học.
