Kaku Coach

Luyện viết chữ 妹

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 妹

Cách đọc

Âm On
マイ(trong từ ghép)
Âm Kun
いもうと(đứng một mình)

Nghĩa

em gái

Thứ tự nét — 8 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 妹

    いもうと — em gái

  • 姉妹

    しまい — chị em

  • 従姉妹

    いとこ — chị em họ

Câu ví dụ

  • 私わたしの妹いもうとは有ゆう名めいだ。

    Em gái tôi nổi tiếng.

  • 姉妹はいますか?

    Bạn có chị em gái không?

Các chữ cùng bộ 女 (phụ nữ)

Xem trang bộ 女 →