Chữ 婚 hôn · hôn nhân, kết hôn
Kanji N3 · 11 nét · bộ 女 (phụ nữ) · On コン
Luyện viết chữ 婚
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 婚
Cách đọc
- Âm On
- コン(trong từ ghép)
Nghĩa
hôn nhân, kết hôn
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
結婚
けっこん — kết hôn
婚約
こんやく — đính hôn
離婚
りこん — ly hôn
新婚
しんこん — tân hôn
Câu ví dụ
結婚は身の枷。
Kết hôn là xiềng xích cuộc đời.
こいびととこんやくしました。
Tôi đã đính hôn với người yêu.
