Chữ 喜 hỉ · vui mừng
Kanji N3 · 12 nét · bộ 口 (miệng) · On キ · Kun よろこ(ぶ)・よろこ(ばす)
Luyện viết chữ 喜
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 喜
Cách đọc
- Âm On
- キ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- よろこ(ぶ)・よろこ(ばす)(đứng một mình)
Nghĩa
vui mừng
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
喜ぶ
よろこぶ — Vui mừng, hân hoan
喜び
よろこび — niềm vui
喜劇
きげき — Hài kịch
Câu ví dụ
早まって喜ぶな。
Đừng vội mừng.
友だちに会えてよろこびでいっぱいです。
Được gặp bạn, lòng tôi tràn đầy niềm vui.
