Chữ 台 đài · bệ, đài, chiếc (đếm máy móc)
Kanji N4 · 5 nét · bộ 口 (miệng) · On ダイ、タイ · Kun うてな・われ・つかさ
Luyện viết chữ 台
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 台
Cách đọc
- Âm On
- ダイ、タイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- うてな・われ・つかさ(đứng một mình)
Nghĩa
bệ, đài, chiếc (đếm máy móc)
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
台所
だいどころ — Nhà bếp
~台
~だい — Cái, chiếc
台風
たいふう — bão
舞台
ぶたい — sân khấu
Câu ví dụ
あしたたいふうが来ます。
Ngày mai bão tới.
彼は舞台に立った。
Anh ấy đã đứng trên sân khấu.
