Kaku Coach

Luyện viết chữ 広

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Cách đọc và cách nhớ chữ 広

Cách đọc

Âm On
コウ(trong từ ghép)
Âm Kun
ひろ(い)・ひろ(まる)・ひろ(める)・ひろ(がる)・ひろ(げる)(đứng một mình)

Nghĩa

rộng, rộng rãi

Thứ tự nét — 5 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 背広

    せびろ — Âu phục

  • 広い

    ひろい — Rộng

  • 広告

    こうこく — quảng cáo

  • 広がる

    ひろがる — lan rộng

Câu ví dụ

  • 私わたしは新あたらしい背せ広びろを買かった。

    Tôi đã mua một bộ âu phục mới.

  • 広ひろいな!

    Rộng thật đấy!

Các chữ cùng bộ 广 (mái rộng)

Xem trang bộ 广 →