Chữ 広 quảng · rộng, rộng rãi
Kanji N4 · 5 nét · bộ 广 (mái rộng) · On コウ · Kun ひろ(い)・ひろ(まる)・ひろ(める)・ひろ(がる)・ひろ(げる)
Luyện viết chữ 広
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 広
Cách đọc
- Âm On
- コウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひろ(い)・ひろ(まる)・ひろ(める)・ひろ(がる)・ひろ(げる)(đứng một mình)
Nghĩa
rộng, rộng rãi
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
背広
せびろ — Âu phục
広い
ひろい — Rộng
広告
こうこく — quảng cáo
広がる
ひろがる — lan rộng
Câu ví dụ
私は新しい背広を買った。
Tôi đã mua một bộ âu phục mới.
広いな!
Rộng thật đấy!
