Chữ 府 phủ · phủ, cơ quan chính quyền
Kanji N2 · 8 nét · bộ 广 (mái rộng) · On フ
Luyện viết chữ 府
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 府
Cách đọc
- Âm On
- フ(trong từ ghép)
Nghĩa
phủ, cơ quan chính quyền
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
政府
せいふ — chính phủ
Câu ví dụ
せいふが新しい計画をはっぴょうしました。
Chính phủ đã công bố kế hoạch mới.
