Chữ 床 sàng · giường, sàn nhà
Kanji N2 · 7 nét · bộ 广 (mái rộng) · On ショウ · Kun とこ・ゆか
Luyện viết chữ 床
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 床
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- とこ・ゆか(đứng một mình)
Nghĩa
giường, sàn nhà
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
床屋
とこや — tiệm cắt tóc
床
ゆか — sàn nhà
起床
きしょう — thức dậy
床の間
とこのま — gian thờ
Câu ví dụ
床屋に行きなさいよ。
Đi cắt tóc đi.
床に伏せろ!
Nằm rạp xuống sàn!
