Kaku Coach

Luyện viết chữ 毛

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Cách đọc và cách nhớ chữ 毛

Cách đọc

Âm On
モウ(trong từ ghép)
Âm Kun
け(đứng một mình)

Nghĩa

lông, tóc

Thứ tự nét — 4 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 毛

    け — lông

  • 毛布

    もうふ — chăn

  • 髪の毛

    かみのけ — tóc

  • 毛皮

    けがわ — lông thú, đồ da lông

Câu ví dụ

  • 彼かれは羊ひつじの毛けを刈かった。

    Anh ấy đã cạo lông cừu.

  • 毛もう布ふをください。

    Hãy cho tôi mượn chăn.

Các chữ cùng bộ 毛 (lông)

Xem trang bộ 毛 →