Chữ 緑 lục · màu xanh lá
Kanji N2 · 14 nét · bộ 糸 (tơ) · On リョク、ロク · Kun みどり
Luyện viết chữ 緑
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 緑
Cách đọc
- Âm On
- リョク、ロク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- みどり(đứng một mình)
Nghĩa
màu xanh lá
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
緑
みどり — màu xanh lá
Câu ví dụ
丘はいつも緑だ。
Ngọn đồi luôn xanh tươi.
