Chữ 尊 tôn · tôn kính, quý giá
Kanji N2 · 12 nét · bộ 寸 (thước) · On ソン · Kun たっと(い)・とうと(い)・たっと(ぶ)・とうと(ぶ)
Luyện viết chữ 尊
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 尊
Cách đọc
- Âm On
- ソン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たっと(い)・とうと(い)・たっと(ぶ)・とうと(ぶ)(đứng một mình)
Nghĩa
tôn kính, quý giá
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
尊敬
そんけい — tôn kính, kính trọng
尊重
そんちょう — tôn trọng
尊い
とうとい — tôn quý
尊ぶ
とうとぶ — tôn trọng
Câu ví dụ
誰もが彼を尊敬した。
Ai cũng kính trọng anh ấy.
彼の感情を尊重しなさい。
Hãy tôn trọng cảm xúc của anh ấy.
