Chữ 紙 chỉ · giấy
Kanji N4 · 10 nét · bộ 糸 (tơ) · On シ · Kun かみ
Luyện viết chữ 紙
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 紙
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かみ(đứng một mình)
Nghĩa
giấy
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
紙
かみ — Giấy
手紙
てがみ — lá thư
紙屑
かみくず — giấy vụn
塵紙
ちりがみ — giấy vệ sinh
Câu ví dụ
書く紙がない。
Không có giấy để viết.
手紙書いてね。
Nhớ viết thư nhé.
