Chữ 黒 hắc · màu đen
Kanji N4 · 11 nét · bộ 黑 (đen) · On コク · Kun くろ・くろ(ずむ)・くろ(い)
Luyện viết chữ 黒
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 黒
Cách đọc
- Âm On
- コク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- くろ・くろ(ずむ)・くろ(い)(đứng một mình)
Nghĩa
màu đen
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
黒
くろ — Màu đen
黒い
くろい — Đen
黒板
こくばん — bảng đen
真っ黒
まっくろ — đen thui
Câu ví dụ
この黒板は黒でなく緑だ。
Cái bảng này không phải màu đen mà là màu xanh lá.
彼女は色が黒い。
Cô ấy có nước da ngăm đen.
