Chữ 黙 mặc · im lặng, trầm mặc
Kanji N1 · 15 nét · bộ 黑 (đen) · On モク、ボク · Kun だま(る)・もだ(す)
Luyện viết chữ 黙
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 黙
Cách đọc
- Âm On
- モク、ボク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- だま(る)・もだ(す)(đứng một mình)
Nghĩa
im lặng, trầm mặc
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
黙る
だまる — im lặng
沈黙
ちんもく — trầm mặc
Câu ví dụ
黙ることを知らない者は話し上手ではない。
Kẻ không biết giữ im lặng thì không giỏi ăn nói.
沈黙は承諾の印。
Im lặng là đồng ý.
