Chữ 風 phong · gió, phong cách
Kanji N4 · 9 nét · bộ 風 (gió) · On フウ、フ · Kun かぜ・かざ
Luyện viết chữ 風
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 風
Cách đọc
- Âm On
- フウ、フ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かぜ・かざ(đứng một mình)
Nghĩa
gió, phong cách
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
風
かぜ — Gió
風邪
かぜ — Cảm lạnh
お風呂
おふろ — bồn tắm
台風
たいふう — bão
Câu ví dụ
風が凪いだ。
Gió lặng rồi.
かぜが治らない。
Cảm lạnh không khỏi.
