Chữ 歩 bộ · đi bộ, bước
Kanji N4 · 8 nét · bộ 止 (dừng) · On ホ、ブ、フ · Kun ある(く)・あゆ(む)
Luyện viết chữ 歩
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 歩
Cách đọc
- Âm On
- ホ、ブ、フ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ある(く)・あゆ(む)(đứng một mình)
Nghĩa
đi bộ, bước
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
散歩
さんぽ — đi dạo
歩く
あるく — đi bộ
歩道
ほどう — vỉa hè
進歩
しんぽ — sự tiến bộ
Câu ví dụ
散歩をした。
Tôi đã đi dạo.
彼女は歩く。
Cô ấy đi bộ.
