Chữ 歯 xỉ · răng
Kanji N3 · 12 nét · bộ 止 (dừng) · On シ · Kun よわい・は・よわ(い)・よわい(する)
Luyện viết chữ 歯
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 歯
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- よわい・は・よわ(い)・よわい(する)(đứng một mình)
Nghĩa
răng
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
歯
は — Răng
歯医者
はいしゃ — nha sĩ
虫歯
むしば — răng sâu
歯車
はぐるま — bánh răng
Câu ví dụ
その赤ちゃんは歯が生えはじめている。
Em bé đó bắt đầu mọc răng.
彼は歯医者に行った。
Anh ấy đã đi nha sĩ.
