Chữ 止 chỉ · dừng, ngừng
Kanji N4 · 4 nét · bộ 止 (dừng) · On シ · Kun と(まる)・ど(まり)・と(める)・ど(め)
Luyện viết chữ 止
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 止
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- と(まる)・ど(まり)・と(める)・ど(め)(đứng một mình)
Nghĩa
dừng, ngừng
Thứ tự nét — 4 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
止まる
とまる — Dừng lại
止む
やむ — (mưa) tạnh
止める
とめる — dừng, tắt (máy)
止める
やめる — Dừng
Câu ví dụ
ここで止まるな。
Đừng dừng lại ở đây.
雨がやみました。
Mưa đã tạnh.
