Chữ 紅 hồng · màu đỏ thắm
Kanji N2 · 9 nét · bộ 糸 (tơ) · On コウ、ク · Kun べに・くれない・あか(い)
Luyện viết chữ 紅
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 紅
Cách đọc
- Âm On
- コウ、ク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- べに・くれない・あか(い)(đứng một mình)
Nghĩa
màu đỏ thắm
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
紅茶
こうちゃ — Hồng trà
紅葉
こうよう — hồng diệp
紅葉
もみじ — lá phong
口紅
くちべに — son môi
Câu ví dụ
彼は紅茶を注文した。
Anh ấy đã gọi hồng trà.
木の葉は秋に紅葉する。
Lá cây chuyển đỏ vào mùa thu.
