Chữ 郊 giao · ngoại ô, vùng ven
Kanji N2 · 9 nét · bộ 邑 (ấp) · On コウ
Luyện viết chữ 郊
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 郊
Cách đọc
- Âm On
- コウ(trong từ ghép)
Nghĩa
ngoại ô, vùng ven
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
郊外
こうがい — Ngoại ô, vùng ven
近郊
きんこう — vùng cận ô
Câu ví dụ
こうがいにすんでいます。
Tôi sống ở ngoại ô.
彼は東京近郊に住んでいる。
Anh ấy sống ở vùng ngoại ô Tokyo.
