Chữ 都 đô · đô thị, thủ đô
Kanji N3 · 11 nét · bộ 邑 (ấp) · On ト、ツ · Kun みやこ
Luyện viết chữ 都
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 都
Cách đọc
- Âm On
- ト、ツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- みやこ(đứng một mình)
Nghĩa
đô thị, thủ đô
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
都
と — thủ đô
都合
つごう — sự thuận tiện (thời gian)
都
みやこ — Kinh đô
都会
とかい — thành phố lớn
Câu ví dụ
住めば都。
Đất lành chim đậu.
あしたのつごうはどうですか。
Ngày mai bạn có tiện không?
