Chữ 郷 hương · quê hương, làng
Kanji N1 · 11 nét · bộ 邑 (ấp) · On キョウ、ゴウ · Kun さと
Luyện viết chữ 郷
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 郷
Cách đọc
- Âm On
- キョウ、ゴウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さと(đứng một mình)
Nghĩa
quê hương, làng
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
故郷
こきょう — quê hương
故郷
ふるさと — quê hương
郷愁
きょうしゅう — nỗi nhớ quê
郷土
きょうど — hướng thổ
Câu ví dụ
こきょうに帰りたいです。
Tôi muốn về quê hương.
この歌を聞くと、ふるさとの町を思い出します。
Nghe bài hát này, tôi lại nhớ về thị trấn quê hương.
