Chữ 縄 thằng · dây thừng
Kanji N1 · 15 nét · bộ 糸 (tơ) · On ジョウ · Kun なわ・ただ(す)
Luyện viết chữ 縄
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 縄
Cách đọc
- Âm On
- ジョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- なわ・ただ(す)(đứng một mình)
Nghĩa
dây thừng
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
縄
なわ — cái thừng
Câu ví dụ
泥棒を見て縄をなう。
Thấy trộm mới bện thừng.
