Chữ 甲 giáp · vỏ cứng, hạng nhất
Kanji N1 · 5 nét · bộ 田 (ruộng) · On コウ、カン · Kun きのえ
Luyện viết chữ 甲
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 甲
Cách đọc
- Âm On
- コウ、カン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- きのえ(đứng một mình)
Nghĩa
vỏ cứng, hạng nhất
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
甲
こう — giáp
生き甲斐
いきがい — lẽ sống
Câu ví dụ
甲の薬は乙の毒。
Thuốc của người này là độc dược của người khác.
私には生き甲斐がない。
Tôi không có lẽ sống nào cả.
