Chữ 画 họa · tranh vẽ, nét vẽ
Kanji N4 · 8 nét · bộ 田 (ruộng) · On ガ、カク、エ、カイ · Kun えが(く)・かく(する)・かぎ(る)・はかりごと・はか(る)
Luyện viết chữ 画
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 画
Cách đọc
- Âm On
- ガ、カク、エ、カイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- えが(く)・かく(する)・かぎ(る)・はかりごと・はか(る)(đứng một mình)
Nghĩa
tranh vẽ, nét vẽ
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
映画
えいが — phim, điện ảnh
映画館
えいがかん — rạp chiếu phim
計画
けいかく — kế hoạch
漫画
まんが — Truyện tranh
Câu ví dụ
映画に行くの?
Bạn đi xem phim à?
映画館にいたんだ。
Tôi đã ở rạp chiếu phim.
