Chữ 考 khảo · suy xét, cân nhắc
Kanji N4 · 6 nét · bộ 老 (gia) · On コウ · Kun かんが(える)・かんが(え)
Luyện viết chữ 考
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 考
Cách đọc
- Âm On
- コウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かんが(える)・かんが(え)(đứng một mình)
Nghĩa
suy xét, cân nhắc
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
考える
かんがえる — suy nghĩ
考え
かんがえ — ý nghĩ
参考
さんこう — tham khảo
選考
せんこう — tuyển chọn
Câu ví dụ
考える時間をください。
Xin cho tôi thời gian suy nghĩ.
いい考えがあります。
Tôi có một ý hay.
