Chữ 者 giả · người, kẻ
Kanji N4 · 8 nét · bộ 老 (gia) · On シャ · Kun もの
Luyện viết chữ 者
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 者
Cách đọc
- Âm On
- シャ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- もの(đứng một mình)
Nghĩa
người, kẻ
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
医者
いしゃ — bác sĩ
歯医者
はいしゃ — nha sĩ
者
もの — người
患者
かんじゃ — bệnh nhân
Câu ví dụ
彼は医者だ。
Anh ấy là bác sĩ.
彼は歯医者に行った。
Anh ấy đã đi nha sĩ.
