Chữ 発 phát · phát ra, khởi hành
Kanji N4 · 9 nét · bộ 癶 (chân) · On ハツ、ホツ · Kun た(つ)・あば(く)・おこ(る)・つか(わす)・はな(つ)
Luyện viết chữ 発
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 発
Cách đọc
- Âm On
- ハツ、ホツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- た(つ)・あば(く)・おこ(る)・つか(わす)・はな(つ)(đứng một mình)
Nghĩa
phát ra, khởi hành
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
出発
しゅっぱつ — xuất phát
発音
はつおん — Phát âm
発表
はっぴょう — thuyết trình, công bố
発車
はっしゃ — (xe, tàu) chạy
Câu ví dụ
早く出発しよう。
Mau xuất phát thôi.
あなたの名前はどう発音するの?
Tên bạn phát âm thế nào?
