Chữ 老 lão · già, người già
Kanji N3 · 6 nét · bộ 老 (gia) · On ロウ · Kun お(いる)・ふ(ける)
Luyện viết chữ 老
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 老
Cách đọc
- Âm On
- ロウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- お(いる)・ふ(ける)(đứng một mình)
Nghĩa
già, người già
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
老人
ろうじん — người già
老い
おい — tuổi già
老衰
ろうすい — suy yếu tuổi già
老ける
ふける — già đi
Câu ví dụ
ろうじんにせきをあげました。
Tôi nhường chỗ cho người già.
少年老い易く学成り難し。
Tuổi trẻ dễ qua đi, việc học khó thành.
