Chữ 等 đẳng · bằng nhau, hạng, vân vân
Kanji N3 · 12 nét · bộ 竹 (tre) · On トウ · Kun ひと(しい)・など・ら
Luyện viết chữ 等
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 等
Cách đọc
- Âm On
- トウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひと(しい)・など・ら(đứng một mình)
Nghĩa
bằng nhau, hạng, vân vân
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
平等
びょうどう — bình đẳng
上等
じょうとう — thượng đẳng
等しい
ひとしい — bằng nhau
等分
とうぶん — chia đều
Câu ví dụ
人間は全て平等である。
Con người đều bình đẳng.
それは上等のワインだ。
Đó là loại rượu vang thượng hạng.
