Chữ 笑 tiếu · cười
Kanji N3 · 10 nét · bộ 竹 (tre) · On ショウ · Kun わら(う)・え(む)
Luyện viết chữ 笑
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 笑
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- わら(う)・え(む)(đứng một mình)
Nghĩa
cười
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
笑う
わらう — cười
笑顔
えがお — khuôn mặt tươi cười
笑い
わらい — tiếng cười
微笑む
ほほえむ — Mỉm cười
Câu ví dụ
わらいそうになりました。
Tôi suýt bật cười.
子どものえがおはかわいいです。
Nụ cười của trẻ con thật đáng yêu.
