Chữ 筒 đồng · ống, ống trụ
Kanji N2 · 12 nét · bộ 竹 (tre) · On トウ · Kun つつ
Luyện viết chữ 筒
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 筒
Cách đọc
- Âm On
- トウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つつ(đứng một mình)
Nghĩa
ống, ống trụ
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
封筒
ふうとう — Phong bì
水筒
すいとう — bình nước
筒
つつ — Ống, hình trụ
Câu ví dụ
封筒をください。
Cho tôi xin cái phong bì.
水筒にはほとんど水が残っていない。
Trong bình hầu như không còn chút nước nào.
