Chữ 築 trúc · xây dựng, kiến trúc
Kanji N2 · 16 nét · bộ 竹 (tre) · On チク · Kun きず(く)
Luyện viết chữ 築
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 築
Cách đọc
- Âm On
- チク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- きず(く)(đứng một mình)
Nghĩa
xây dựng, kiến trúc
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
築く
きずく — xây dựng
建築
けんちく — kiến trúc
新築
しんちく — tân trúc
Câu ví dụ
多くの家族が新生活を築くために辺境地方に移住した。
Nhiều gia đình đã di cư đến vùng biên giới để xây dựng cuộc sống mới.
建築資材は今高い。
Vật liệu xây dựng hiện nay rất đắt.
