Chữ 算 toán · tính toán
Kanji N2 · 14 nét · bộ 竹 (tre) · On サン · Kun そろ
Luyện viết chữ 算
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 算
Cách đọc
- Âm On
- サン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- そろ(đứng một mình)
Nghĩa
tính toán
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
予算
よさん — ngân sách
精算
せいさん — thanh toán
計算
けいさん — tính toán
算盤
そろばん — bàn tính
Câu ví dụ
予算が限られています。
Ngân sách bị hạn chế.
彼は精算をしてホテルを出た。
Anh ấy đã thanh toán tiền và rời khỏi khách sạn.
