Chữ 痛 thống · đau, đau đớn
Kanji N3 · 12 nét · bộ 疒 (bệnh) · On ツウ · Kun いた(い)・いた(む)・いた(ましい)・いた(める)
Luyện viết chữ 痛
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 痛
Cách đọc
- Âm On
- ツウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いた(い)・いた(む)・いた(ましい)・いた(める)(đứng một mình)
Nghĩa
đau, đau đớn
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
痛い
いたい — đau
頭痛
ずつう — đau đầu
痛み
いたみ — cơn đau
苦痛
くつう — cổn đao đau đớn
Câu ví dụ
朝からずつうがします。
Từ sáng tôi đã đau đầu.
痛みはひどかった。
Cơn đau rất dữ dội.
