Kaku Coach

Luyện viết chữ 痛

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 痛

Cách đọc

Âm On
ツウ(trong từ ghép)
Âm Kun
いた(い)・いた(む)・いた(ましい)・いた(める)(đứng một mình)

Nghĩa

đau, đau đớn

Thứ tự nét — 12 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 痛い

    いたい — đau

  • 頭痛

    ずつう — đau đầu

  • 痛み

    いたみ — cơn đau

  • 苦痛

    くつう — cổn đao đau đớn

Câu ví dụ

  • 朝あさからずつうがします。

    Từ sáng tôi đã đau đầu.

  • 痛いたみはひどかった。

    Cơn đau rất dữ dội.

Các chữ cùng bộ 疒 (bệnh)

Xem trang bộ 疒 →