Chữ 病 bệnh · bệnh, ốm
Kanji N4 · 10 nét · bộ 疒 (bệnh) · On ビョウ、ヘイ · Kun や(む)・や(み)・やまい
Luyện viết chữ 病
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 病
Cách đọc
- Âm On
- ビョウ、ヘイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- や(む)・や(み)・やまい(đứng một mình)
Nghĩa
bệnh, ốm
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
病院
びょういん — Bệnh viện
病気
びょうき — Bệnh tật
~病
~びょう — bệnh
看病
かんびょう — chăm sóc bệnh nhân
Câu ví dụ
ここは病院だ。
Đây là bệnh viện.
彼は病人を寝ずに看病した。
Anh ấy thức trắng đêm chăm sóc người bệnh.
