Chữ 癖 phích · tật, thói quen
Kanji N1 · 18 nét · bộ 疒 (bệnh) · On ヘキ · Kun くせ・くせ(に)
Luyện viết chữ 癖
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 癖
Cách đọc
- Âm On
- ヘキ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- くせ・くせ(に)(đứng một mình)
Nghĩa
tật, thói quen
Thứ tự nét — 18 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
癖
くせ — thói quen xấu
Câu ví dụ
彼女はビールを飲むくせがついた。
Cô ấy đã nhiễm thói quen uống bia.
