Chữ 愉 du · vui vẻ, khoan khoái
Kanji N1 · 12 nét · bộ 心 (tim) · On ユ · Kun たの(しい)・たの(しむ)
Luyện viết chữ 愉
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 愉
Cách đọc
- Âm On
- ユ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たの(しい)・たの(しむ)(đứng một mình)
Nghĩa
vui vẻ, khoan khoái
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
愉快
ゆかい — vui vẻ, thú vị
Câu ví dụ
彼は愉快なやつだ。
Anh ta là một gã thú vị.
