Kaku Coach

Luyện viết chữ 疲

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 疲

Cách đọc

Âm On
ヒ(trong từ ghép)
Âm Kun
つか(れる)・づか(れ)・つか(らす)(đứng một mình)

Nghĩa

mệt mỏi

Thứ tự nét — 10 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 疲れる

    つかれる — Mệt mỏi

  • 疲れ

    つかれ — sự mệt mỏi

  • 疲労

    ひろう — mệt mỏi, suy nhược

Câu ví dụ

  • 冬ふゆは疲つかれる。

    Mùa đông thật mệt mỏi.

  • お疲れでしょうね。

    Chắc bạn mệt mỏi rồi nhỉ.

Các chữ cùng bộ 疒 (bệnh)

Xem trang bộ 疒 →