Chữ 疲 bì · mệt mỏi
Kanji N3 · 10 nét · bộ 疒 (bệnh) · On ヒ · Kun つか(れる)・づか(れ)・つか(らす)
Luyện viết chữ 疲
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 疲
Cách đọc
- Âm On
- ヒ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つか(れる)・づか(れ)・つか(らす)(đứng một mình)
Nghĩa
mệt mỏi
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
疲れる
つかれる — Mệt mỏi
疲れ
つかれ — sự mệt mỏi
疲労
ひろう — mệt mỏi, suy nhược
Câu ví dụ
冬は疲れる。
Mùa đông thật mệt mỏi.
お疲れでしょうね。
Chắc bạn mệt mỏi rồi nhỉ.
