Kaku Coach

Luyện viết chữ 痢

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 痢

Cách đọc

Âm On
リ(trong từ ghép)

Nghĩa

bệnh lị, tiêu chảy

Thứ tự nét — 12 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 下痢

    げり — tiêu chảy

Câu ví dụ

  • 下げ痢り気ぎ味みです。

    Tôi có triệu chứng tiêu chảy nhẹ.

Các chữ cùng bộ 疒 (bệnh)

Xem trang bộ 疒 →