Kaku Coach

Luyện viết chữ 杯

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 杯

Cách đọc

Âm On
ハイ(trong từ ghép)
Âm Kun
さかずき(đứng một mình)

Nghĩa

chén, cốc

Thứ tự nét — 8 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • ~杯

    ~はい — cốc/ly

  • 一杯

    いっぱい — đầy

  • 乾杯

    かんぱい — cạn ly

  • 杯

    さかずき — chén

Câu ví dụ

  • コップは水みずでいっぱいだ。

    Cốc đầy nước.

  • あなたに乾かん杯ぱい!

    Cạn ly vì bạn!

Các chữ cùng bộ 木 (cây)

Xem trang bộ 木 →