Kaku Coach

Luyện viết chữ 着

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 着

Cách đọc

Âm On
チャク、ジャク(trong từ ghép)
Âm Kun
き(る)・き(せる)・つ(く)・つ(ける)(đứng một mình)

Nghĩa

mặc, tới nơi

Thứ tự nét — 12 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 上着

    うわぎ — áo khoác

  • 着く

    つく — Đến nơi

  • 着る

    きる — mặc

  • 着物

    きもの — kimono

Câu ví dụ

  • 彼かれは上うわ着ぎを掛けかけた。

    Anh ấy đã treo áo khoác lên.

  • 空くう港こうにはいつ着つくの?

    Khi nào thì đến sân bay?

Các chữ cùng bộ 目 (mắt)

Xem trang bộ 目 →