Chữ 盲 manh · mù, mù quáng
Kanji N1 · 8 nét · bộ 目 (mắt) · On モウ · Kun めくら
Luyện viết chữ 盲
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 盲
Cách đọc
- Âm On
- モウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- めくら(đứng một mình)
Nghĩa
mù, mù quáng
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
盲点
もうてん — điểm mù
