Chữ 直 trực · thẳng, trực tiếp, sửa
Kanji N3 · 8 nét · bộ 目 (mắt) · On チョク、ジキ、ジカ · Kun ただ(ちに)・なお(す)・なお(る)・なお(き)
Luyện viết chữ 直
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 直
Cách đọc
- Âm On
- チョク、ジキ、ジカ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ただ(ちに)・なお(す)・なお(る)・なお(き)(đứng một mình)
Nghĩa
thẳng, trực tiếp, sửa
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
直す
なおす — sửa chữa, chỉnh sửa
直る
なおる — được sửa, được chữa
直
じき — chẳng mấy chốc
正直
しょうじき — thật thà
Câu ví dụ
父がテレビをなおしました。
Bố đã sửa tivi.
いったい、いつになったらそのケチは直るの?
Rốt cuộc thì bao giờ cái tính keo kiệt đó mới sửa được?
