Chữ 相 tương · lẫn nhau, tướng
Kanji N3 · 9 nét · bộ 目 (mắt) · On ソウ、ショウ · Kun あい
Luyện viết chữ 相
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 相
Cách đọc
- Âm On
- ソウ、ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あい(đứng một mình)
Nghĩa
lẫn nhau, tướng
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
相談
そうだん — thảo luận
相
そう — vẻ, bề ngoài
首相
しゅしょう — thủ tướng
相当
そうとう — tương đương
Câu ví dụ
私は姉に相談した。
Tôi đã bàn bạc với chị gái.
晴れそうだ。
Trông có vẻ trời sắp tạnh.
