Chữ 看 khán · xem, chăm sóc
Kanji N1 · 9 nét · bộ 目 (mắt) · On カン · Kun み(る)
Luyện viết chữ 看
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 看
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- み(る)(đứng một mình)
Nghĩa
xem, chăm sóc
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
看護婦
かんごふ — nữ y tá
看板
かんばん — bảng hiệu
看病
かんびょう — chăm sóc bệnh nhân
看護
かんご — Khán hộ, chăm sóc bệnh nhân
Câu ví dụ
私は看護婦です。
Tôi là nữ y tá.
良酒は看板を要せず。
Rượu ngon không cần bảng hiệu.
