Chữ 起 khởi · dậy, bắt đầu, nổi lên
Kanji N4 · 10 nét · bộ 走 (chạy) · On キ · Kun お(きる)・お(こる)・お(こす)・おこ(す)・た(つ)
Luyện viết chữ 起
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 起
Cách đọc
- Âm On
- キ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- お(きる)・お(こる)・お(こす)・おこ(す)・た(つ)(đứng một mình)
Nghĩa
dậy, bắt đầu, nổi lên
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
起きる
おきる — thức dậy
起こす
おこす — gây ra
起源
きげん — nguồn gốc
起こる
おこる — xảy ra
Câu ví dụ
起きる時間よ。
Đã đến giờ dậy rồi.
そんな行動は問題を起こすもとになる。
Hành động như vậy sẽ là nguyên nhân gây ra vấn đề.
